encyclical letter

/ɛnˈsɪklɪkəl ˈlɛtər/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với thông điệp.
    Synonym of encyclical.
    Từ đồng nghĩa:encyclical
🎬 Nghe “encyclical letter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish